amicalement

Học thuật
Thân thiện
amicalement

Deux amis discutent amicalement sur un banc de parc.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thân tình, một cách thân mật: "amicalement" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với tình bạn, sự thân thiện cởi mở, như giữa những người bạn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils se sont séparés amicalement. (Họ đã chia tay một cách thân tình.)
    • Elle m'a accueilli très amicalement. ( ấy đã tiếp đón tôi rất thân tình.)
    • Nous avons discuté amicalement de nos projets. (Chúng tôi đã thảo luận một cách thân tình về các dự án của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thư từ, email (dùng để kết thúc thư một cách thân thiện): "Amicalement" thường được dùng đểtên cuối thư, tương đương với "Thân ái", "Trân trọng" (nhưng mang sắc thái thân mật hơn "Cordialement").
    • À bientôt. Amicalement, Pierre. (Hẹn sớm gặp lại. Thân ái, Pierre.)
Biến thể từ gần giống
  • Amical, amicale (tính từ): mang tính chất bạn bè, thân thiện.

    • une relation amicale (một mối quan hệ thân thiện)
    • un conseil amical (một lời khuyên chân tình)
  • Ami, amie (danh từ): bạn, người bạn.

Từ đồng nghĩa
  • Amitié (danh từ): tình bạn.
  • Cordialement (phó từ): một cách chân thành, trân trọng (thường dùng trong thư từ, trang trọng hơn một chút so với "amicalement").
  • Fraternellement (phó từ): một cách anh em, một cách thân tình (nhấn mạnh tình cảm gắn bó như anh em).
Thành ngữ liên quan
  • Salutations amicales: Lời chào thân ái (cụm từ thường dùng để kết thúc thư).
    • Je vous adresse mes salutations amicales. (Tôi gửi tới bạn lời chào thân ái.)
amicalement

Deux amis discutent amicalement sur un banc de parc.

phó từ
  1. thân tình
    • Nous avons causé amicalement
      chúng tôi đã nói chuyện thân tình với nhau