amicalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thân tình, một cách thân mật: "amicalement" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với tình bạn, sự thân thiện và cởi mở, như giữa những người bạn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils se sont séparés amicalement. (Họ đã chia tay một cách thân tình.)
- Elle m'a accueilli très amicalement. (Cô ấy đã tiếp đón tôi rất thân tình.)
- Nous avons discuté amicalement de nos projets. (Chúng tôi đã thảo luận một cách thân tình về các dự án của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thư từ, email (dùng để kết thúc thư một cách thân thiện): "Amicalement" thường được dùng để ký tên cuối thư, tương đương với "Thân ái", "Trân trọng" (nhưng mang sắc thái thân mật hơn "Cordialement").
- À bientôt. Amicalement, Pierre. (Hẹn sớm gặp lại. Thân ái, Pierre.)
Biến thể và từ gần giống
Amical, amicale (tính từ): mang tính chất bạn bè, thân thiện.
- une relation amicale (một mối quan hệ thân thiện)
- un conseil amical (một lời khuyên chân tình)
Ami, amie (danh từ): bạn, người bạn.
Từ đồng nghĩa
- Amitié (danh từ): tình bạn.
- Cordialement (phó từ): một cách chân thành, trân trọng (thường dùng trong thư từ, trang trọng hơn một chút so với "amicalement").
- Fraternellement (phó từ): một cách anh em, một cách thân tình (nhấn mạnh tình cảm gắn bó như anh em).
Thành ngữ liên quan
- Salutations amicales: Lời chào thân ái (cụm từ thường dùng để kết thúc thư).
- Je vous adresse mes salutations amicales. (Tôi gửi tới bạn lời chào thân ái.)
phó từ
- thân tình
- Nous avons causé amicalementchúng tôi đã nói chuyện thân tình với nhau