amidst

/ə'mid/ Cách viết khác : (amidst) /ə'midst/
Học thuật
Thân thiện
amidst

A small bird builds its nest amidst the branches of a tall oak tree.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • giữa, giữa: Chỉ vị trítrung tâm, được bao quanh bởi một số lượng lớn người, vật, hoặc sự vật khác.
    • Trong lúc, trong quá trình: Chỉ một sự việc xảy ra đồng thời với một tình huống, sự kiện, hoặc cảm xúc phức tạp nào đó.
dụ sử dụng
  • Chỉ vị trí:
    • The old cottage stood amidst the tall pine trees. (Ngôi nhà tranh nằm giữa những cây thông cao.)
    • She felt calm amidst the chaos of the city. ( ấy cảm thấy bình tĩnh giữa sự hỗn loạn của thành phố.)
  • Chỉ thời gian/hoàn cảnh:
    • He resigned amidst allegations of misconduct. (Ông ấy từ chức trong lúc những cáo buộc về hành vi sai trái.)
    • The company grew rapidly amidst the economic boom. (Công ty phát triển nhanh chóng trong quá trình bùng nổ kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amidst it all": Trong tất cả những điều đó, giữa mọi thứ hỗn độn.
    • Amidst it all, she never lost hope. (Giữa tất cả những điều đó, ấy không bao giờ đánh mất hy vọng.)
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng: "Amidst" thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc văn học hơn trong hội thoại hàng ngày, nơi "amid" hoặc "in the middle of" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Amid (giới từ): Có nghĩa cách dùng hoàn toàn giống "amidst", nhưng phổ biến hơn một chút.
  • In the midst of (cụm giới từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng để nhấn mạnh việc đanggiữa một tình huống đang diễn ra.
    • In the midst of the storm, we found shelter. (Giữa cơn bão, chúng tôi tìm thấy chỗ trú ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Among(st): Ở giữa, trong số (thường dùng với danh từ số nhiều có thể đếm được).
  • During: Trong suốt, trong lúc (chỉ thời gian).
  • In the middle of: Ở giữa, đang giữa lúc (dùng cho cả vị trí thời gian, thân mật hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Amidst" thường đi kèm với danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều chỉ một tập hợp, một môi trường, hoặc một tình huống phức tạp ( dụ: chaos, confusion, applause, trees, controversy).
  • Trong hầu hết các trường hợp, "amid" "amidst" có thể thay thế cho nhau không thay đổi nghĩa. Sự lựa chọn thường dựa trên nhịp điệu của câu hoặc phong cách cá nhân.
amidst

A small bird builds its nest amidst the branches of a tall oak tree.

giới từ
  1. giữa, ở giữa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. trong quá trình