aminoaciduria

aminoaciduria

A doctor examines a lab report showing aminoaciduria.

Định nghĩa

Aminoaciduria (danh từ) tình trạng bất thường chứa axit amin trong nước tiểu; thường triệu chứng của các khiếm khuyết chuyển hóa.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc aminoaciduria sau khi phát hiện mức axit amin cao trong mẫu nước tiểu.)
  • (Aminoaciduria có thể dấu hiệu của các rối loạn chuyển hóa như phenylketon niệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renal aminoaciduria": tình trạng aminoaciduria do thận không tái hấp thu đúng cách các axit amin.
    • Renal aminoaciduria is often associated with Fanconi syndrome. (Aminoaciduria do thận thường liên quan đến hội chứng Fanconi.)
  • "Overflow aminoaciduria": tình trạng aminoaciduria do nồng độ axit amin trong máu quá cao, vượt quá khả năng tái hấp thu của thận.
    • Overflow aminoaciduria occurs in conditions like maple syrup urine disease. (Aminoaciduria tràn xảy ra trong các bệnh như bệnh nước tiểu siro phong.)
Biến thể từ gần giống
  • Aminoaciduric (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra bởi aminoaciduria.
    • The patient showed aminoaciduric symptoms. (Bệnh nhân các triệu chứng liên quan đến aminoaciduria.)
  • Aminoacid (danh từ): axit amin, hợp chất hữu cơ thành phần cơ bản của protein.
Từ đồng nghĩa
  • Aminoaciduria không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt "tăng axit amin niệu" hoặc "rối loạn axit amin niệu".
Các cụm từ liên quan
  • "to screen for aminoaciduria": sàng lọc tình trạng aminoaciduria.
    • Newborns are often screened for aminoaciduria to detect metabolic disorders early. (Trẻ sơ sinh thường được sàng lọc aminoaciduria để phát hiện sớm các rối loạn chuyển hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aminoaciduria", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.