aminomethane
Định nghĩa
- Danh từ: Aminomethane là một hợp chất hóa học, cụ thể là một dẫn xuất của methane (mê-tan) trong đó một nguyên tử hydro bị thay thế bởi một nhóm amino (NH₂). Công thức hóa học của nó là CH₃NH₂. Nó còn được gọi phổ biến là methylamine (mê-tyl amin).
Ví dụ sử dụng
- (Aminomethane là một chất khí không màu ở nhiệt độ phòng.)
- (Việc sản xuất aminomethane liên quan đến phản ứng giữa methanol và amoniac.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hóa học hữu cơ: aminomethane được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp các hợp chất khác, chẳng hạn như thuốc trừ sâu, dược phẩm và chất tẩy rửa.
- Aminomethane serves as a building block in the synthesis of various pharmaceuticals. (Aminomethane đóng vai trò là khối xây dựng trong quá trình tổng hợp các dược phẩm khác nhau.)
Trong công nghiệp: nó được dùng làm chất trung gian trong sản xuất chất hoạt động bề mặt và thuốc nhuộm.
- Industrial processes often utilize aminomethane as an intermediate. (Các quy trình công nghiệp thường sử dụng aminomethane làm chất trung gian.)
Biến thể và từ gần giống
Methylamine (n): tên gọi phổ biến của aminomethane, thường được dùng trong các tài liệu hóa học.
- Methylamine is another name for aminomethane. (Methylamine là một tên gọi khác của aminomethane.)
Amin (n): một nhóm các hợp chất hữu cơ chứa nhóm amino, trong đó aminomethane là một thành viên đơn giản nhất.
- Amines like aminomethane are derived from ammonia. (Các amin như aminomethane có nguồn gốc từ amoniac.)
Từ đồng nghĩa
- Methylamine: từ đồng nghĩa chính xác, được sử dụng rộng rãi hơn trong thực tế.
- Methanamine: một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Aminomethane hydrochloride: muối hydrochloride của aminomethane, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm.
- Aminomethane hydrochloride is a white crystalline solid. (Aminomethane hydrochloride là một chất rắn kết tinh màu trắng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì "aminomethane" là thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học.