aminophylline

aminophylline

A doctor prescribes aminophylline to a patient with asthma.

Định nghĩa

Danh từ: Aminophylline một hợp chất hóa học nguồn gốc từ theophylline, được sử dụng làm thuốc giãn phế quản trong điều trị hen phế quản, khí phế thũng viêm phế quản.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn aminophylline để làm giảm cơn hen suyễn của bệnh nhân.)
  • (Aminophylline thường được tiêm tĩnh mạch trong các tình huống cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aminophylline therapy": liệu pháp điều trị bằng aminophylline.

    • Aminophylline therapy is effective for patients with severe bronchial obstruction. (Liệu pháp điều trị bằng aminophylline hiệu quả cho bệnh nhân bị tắc nghẽn phế quản nặng.)
  • "Aminophylline toxicity": ngộ độc aminophylline (khi dùng quá liều).

    • Symptoms of aminophylline toxicity include nausea, vomiting, and cardiac arrhythmias. (Triệu chứng ngộ độc aminophylline bao gồm buồn nôn, nôn mửa rối loạn nhịp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Theophylline (danh từ): một chất dẫn xuất methylxanthine, thành phần cơ bản của aminophylline.
    • Theophylline is a bronchodilator similar to aminophylline but with different pharmacokinetics. (Theophylline một thuốc giãn phế quản tương tự aminophylline nhưng dược động học khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Bronchodilator: thuốc giãn phế quản (chỉ chung các loại thuốc làm giãn đường thở).
  • Xanthine derivative: dẫn xuất xanthine (nhóm hóa học chứa aminophylline theophylline).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến aminophylline, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến aminophylline.