aminoplast

aminoplast

Aminoplast resin is used as a durable coating on this paper.

Định nghĩa

Danh từ: - Aminoplast một loại nhựa tổng hợp (nhựa tổng hợp) được sản xuất từ các hợp chất amino. thường được sử dụng làm chất kết dính làm lớp phủ cho giấy vải.

dụ sử dụng
  • (Aminoplast thường được sử dụng trong sản xuất chất kết dính cho ngành chế biến gỗ.)
  • (Lớp phủ trên tờ giấy này được làm từ aminoplast, tạo cho một bề mặt mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aminoplast resin": nhựa aminoplast, thường được dùng trong công nghiệp chế tạo vật liệu composite.
    • Aminoplast resins are valued for their heat resistance and durability. (Nhựa aminoplast được đánh giá cao nhờ khả năng chịu nhiệt độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Amino resin (danh từ): nhựa amino, một thuật ngữ chung chỉ các loại nhựa tổng hợp từ hợp chất amino, bao gồm cả aminoplast.
    • Amino resins like aminoplast are widely used in the automotive industry. (Các loại nhựa amino như aminoplast được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô.)
Từ đồng nghĩa
  • Synthetic resin: nhựa tổng hợp.
  • Thermosetting plastic: nhựa nhiệt rắn ( aminoplast thường thuộc loại nhựa này).
Các cụm từ liên quan
  • Aminoplast adhesive: chất kết dính aminoplast.
    • Aminoplast adhesives are known for their strong bonding properties. (Chất kết dính aminoplast nổi tiếng với khả năng kết dính mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "aminoplast" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.