amiodarone

amiodarone

A doctor prescribes amiodarone to a patient with a heart condition.

Định nghĩa

Amiodarone (danh từ): Một loại thuốc chống loạn nhịp tim, tên thương mại Cordarone, được sử dụng để kiểm soát các vấn đề nhịp tim nghiêm trọng chỉ khi các loại thuốc an toàn hơn không hiệu quả. Thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm đến tính mạng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amiodarone therapy": liệu pháp điều trị bằng amiodarone, thường được theo dõi chặt chẽ nguy tổn thương phổi, gan hoặc tuyến giáp.
    • Bệnh nhân cần xét nghiệm chức năng tuyến giáp định kỳ khi đang điều trị bằng amiodarone.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: amiodarone một tên thuốc cụ thể, không dạng từ loại khác (tính từ, động từ).
Từ đồng nghĩa
  • Cordarone: tên thương mại của amiodarone.
  • Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm III: amiodarone thuộc nhóm thuốc này trong phân loại dược .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: amiodarone danh từ chỉ thuốc, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: amiodarone thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không được dùng trong thành ngữ thông thường.