amish sect

Định nghĩa

Danh từ:
- Giáo phái Amish: Một nhóm tôn giáo chính thống thuộc phong trào Anabaptist, tách ra từ giáo phái Mennonite vào cuối thế kỷ 17. Họ chủ yếu định cưđông nam Pennsylvania (Hoa Kỳ) nổi tiếng với lối sống truyền thống, giản dị, tránh xa công nghệ hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Giáo phái Amish nổi tiếng với lối sống nông thôn giản dị.)
  • (Nhiều thành viên của giáo phái Amish vẫn di chuyển bằng xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to an Amish sect": thuộc về một giáo phái Amish.

    • He belongs to an Amish sect that rejects modern technology. (Anh ấy thuộc về một giáo phái Amish từ chối công nghệ hiện đại.)
  • "the Amish sect's beliefs": tín ngưỡng của giáo phái Amish.

    • The Amish sect's beliefs emphasize community and humility. (Tín ngưỡng của giáo phái Amish nhấn mạnh vào cộng đồng sự khiêm tốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amish (tính từ): thuộc về người Amish.

    • Amish communities are often self-sufficient. (Các cộng đồng Amish thường tự cung tự cấp.)
  • Mennonite (danh từ): giáo phái Mennonite, nhóm tôn giáo Amish tách ra từ đó.

    • The Mennonites share some similarities with the Amish sect. (Giáo phái Mennonite một số điểm tương đồng với giáo phái Amish.)
Từ đồng nghĩa
  • Anabaptist group: nhóm Anabaptist (một phong trào tôn giáo).
  • Plain people: người sống giản dị (thường dùng để chỉ người Amish các nhóm tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • "to live like the Amish": sống một cuộc sống giản dị, tránh xa công nghệ.
    • After retiring, they decided to live like the Amish in a rural cabin. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định sống giản dị như người Amish trong một căn nhà gỗnông thôn.)