amlodipine besylate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Amlodipine besylate là một loại thuốc giãn mạch, thường được bán dưới tên thương mại Norvasc. Thuốc có dạng viên nén, được kê đơn để điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực (angina pectoris). Hoạt chất chính là amlodipine, kết hợp với besylate (một dạng muối) để tăng khả năng hấp thụ và ổn định của thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn amlodipine besylate cho bệnh cao huyết áp của tôi.)
- (Bệnh nhân bị đau thắt ngực thường dùng amlodipine besylate để giảm đau ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amlodipine besylate therapy": liệu pháp điều trị bằng amlodipine besylate.
- Amlodipine besylate therapy is effective in controlling hypertension over long periods. (Liệu pháp điều trị bằng amlodipine besylate có hiệu quả trong việc kiểm soát tăng huyết áp trong thời gian dài.)
"Dosage of amlodipine besylate": liều lượng của amlodipine besylate.
- The standard dosage of amlodipine besylate is 5 mg once daily. (Liều lượng tiêu chuẩn của amlodipine besylate là 5 mg mỗi ngày một lần.)
Biến thể và từ gần giống
Amlodipine (n): dạng hoạt chất cơ bản, không kết hợp với besylate, cũng được dùng để điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực.
- Amlodipine is available in generic form. (Amlodipine có sẵn dưới dạng thuốc gốc.)
Besylate (n): một loại muối được sử dụng trong dược phẩm để ổn định hoạt chất.
- The besylate salt improves the solubility of the drug. (Muối besylate cải thiện độ hòa tan của thuốc.)
Từ đồng nghĩa
Norvasc (n): tên thương mại phổ biến của amlodipine besylate.
- My pharmacist gave me Norvasc, which is the brand name for amlodipine besylate. (Dược sĩ của tôi đã đưa cho tôi Norvasc, đó là tên thương mại của amlodipine besylate.)
Thuốc giãn mạch (n): một loại thuốc làm giãn mạch máu, tương tự như amlodipine besylate.
- Amlodipine besylate is a type of vasodilator. (Amlodipine besylate là một loại thuốc giãn mạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan