ammino

ammino

A student writes the word "ammino" in their chemistry notebook.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc đặc trưng của một ammin: "ammino" dùng để chỉ bất kỳ thứ liên quan đến ammin, một hợp chất phối trí vô cơ được hình thành từ amoniac một muối kim loại.

dụ sử dụng
  • (Phức hợp ammino thể hiện một màu sắc độc đáo trong dung dịch.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các tính chất ammino của hợp chất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ammino ligand": phối tử ammino (một phối tử dựa trên ammin trong hóa học phối trí).
    • The ammino ligand binds strongly to the central metal ion. (Phối tử ammino liên kết mạnh với ion kim loại trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammin (danh từ): hợp chất ammin.

    • An ammin is formed when ammonia coordinates with a metal salt. (Một ammin được hình thành khi amoniac phối trí với một muối kim loại.)
  • Ammonia (danh từ): amoniac, chất khí công thức NH₃.

    • Ammonia is a key component in forming ammino complexes. (Amoniac thành phần chính trong việc hình thành các phức hợp ammino.)
Từ đồng nghĩa
  • Amine-related: liên quan đến amin (mặc dù khác về mặt hóa học, nhưng đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính xác).
  • Coordination: thuộc về phối trí (trong hóa học phối trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ "ammino".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "ammino".