ammonia clock

ammonia clock

An ammonia clock is used in a laboratory for precise timekeeping.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồng hồ amoniac: Một loại đồng hồ nguyên tử dựa trên tần số dao động của nguyên tử nitơ trong phân tử amoniac. Đây một thiết bị đo thời gian cực kỳ chính xác, sử dụng tính chất lượng tử của phân tử amoniac để tạo ra tín hiệu thời gian ổn định.

dụ sử dụng
  • (Đồng hồ amoniac một loại đồng hồ nguyên tử ban đầu được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.)
  • (Các nhà khoa học dựa vào đồng hồ amoniac để đo thời gian chính xác trong các thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate an ammonia clock": hiệu chỉnh đồng hồ amoniac.

    • The team spent weeks calibrating the ammonia clock to ensure accuracy. (Nhóm nghiên cứu đã dành nhiều tuần để hiệu chỉnh đồng hồ amoniac nhằm đảm bảo độ chính xác.)
  • "the frequency of an ammonia clock": tần số của đồng hồ amoniac.

    • The frequency of the ammonia clock is determined by the vibrational mode of the ammonia molecule. (Tần số của đồng hồ amoniac được xác định bởi chế độ dao động của phân tử amoniac.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammonia (n): amoniac, một hợp chất hóa học (NH₃).

    • Ammonia is used in many industrial processes. (Amoniac được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.)
  • Atomic clock (n): đồng hồ nguyên tử, một thiết bị đo thời gian dựa trên tần số nguyên tử hoặc phân tử.

    • The atomic clock is the most accurate timekeeping device. (Đồng hồ nguyên tử thiết bị đo thời gian chính xác nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Molecular clock: đồng hồ phân tử (thường dùng trong sinh học để chỉ tốc độ tiến hóa, nhưng đôi khi cũng chỉ đồng hồ dựa trên phân tử).
    • The molecular clock concept is different from the ammonia clock. (Khái niệm đồng hồ phân tử khác với đồng hồ amoniac.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan