ammonia water
A scientist carefully pours ammonia water into a beaker during an experiment.
Danh từ (không đếm được): - Dung dịch amoniac trong nước: "ammonia water" là một dung dịch được tạo ra bằng cách hòa tan khí amoniac (NH₃) vào nước. Dung dịch này có tính kiềm, mùi khai đặc trưng, và thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa hoặc làm phân bón.
- (Dung dịch amoniac trong nước thường được dùng làm chất tẩy rửa gia dụng.)
- (Nông dân đôi khi pha loãng dung dịch amoniac trong nước để bón cho cây trồng.)
"to be treated with ammonia water": được xử lý bằng dung dịch amoniac trong nước.
- The textile fabric is treated with ammonia water to improve its dye absorption. (Vải dệt được xử lý bằng dung dịch amoniac trong nước để cải thiện khả năng hấp thụ thuốc nhuộm.)
"ammonia water solution": dung dịch amoniac trong nước (cụm từ nhấn mạnh tính chất hóa học).
- A 10% ammonia water solution is often used in laboratories. (Dung dịch amoniac trong nước 10% thường được dùng trong phòng thí nghiệm.)
Ammonia (danh từ): khí amoniac (dạng tinh khiết, không hòa tan).
- Ammonia is a colorless gas with a strong smell. (Amoniac là một loại khí không màu, có mùi mạnh.)
Aqueous ammonia (danh từ): amoniac dạng nước (thuật ngữ hóa học, đồng nghĩa với "ammonia water").
- Aqueous ammonia is used in the production of fertilizers. (Amoniac dạng nước được dùng trong sản xuất phân bón.)
- Ammonia solution: dung dịch amoniac.
- Aqua ammonia: amoniac nước (thuật ngữ kỹ thuật).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "ammonia water", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Dilute ammonia water: pha loãng dung dịch amoniac trong nước. - Always dilute ammonia water before using it as a cleaner. (Luôn pha loãng dung dịch amoniac trong nước trước khi dùng làm chất tẩy rửa.)
- Apply ammonia water: sử dụng dung dịch amoniac trong nước.
- Apply ammonia water to the stain and let it sit for a few minutes. (Sử dụng dung dịch amoniac trong nước lên vết bẩn và để yên trong vài phút.)
Không có thành ngữ phổ biến với "ammonia water".