ammonify
Định nghĩa
Động từ: - Xử lý bằng amoniac; gây ra quá trình amoni hóa: "ammonify" có nghĩa là tác động amoniac lên một chất nào đó hoặc làm cho chất đó trải qua quá trình amoni hóa (sự chuyển đổi các hợp chất hữu cơ thành amoniac hoặc các hợp chất amoni).
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân thường xử lý đất bằng amoniac để tăng hàm lượng nitơ cho cây trồng.)
- (Vi khuẩn trong đống phân ủ giúp amoni hóa chất thải hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ammonify a substance": xử lý một chất bằng amoniac.
- The laboratory technician will ammonify the sample to test its reaction. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ xử lý mẫu bằng amoniac để kiểm tra phản ứng của nó.)
"ammonify" trong ngữ cảnh hóa học: chỉ quá trình biến đổi hóa học liên quan đến amoniac.
- The process can ammonify nitrogen compounds into a form usable by plants. (Quá trình này có thể amoni hóa các hợp chất nitơ thành dạng mà cây có thể sử dụng được.)
Biến thể và từ gần giống
Ammonification (danh từ): quá trình amoni hóa.
- Ammonification is a key step in the nitrogen cycle. (Amoni hóa là một bước quan trọng trong chu trình nitơ.)
Ammonia (danh từ): amoniac, một hợp chất hóa học (NH₃).
- Ammonia is used in many industrial processes. (Amoniac được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Treat with ammonia: xử lý bằng amoniac.
- Ammoniate (động từ): amoni hóa (một dạng khác của "ammonify", ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ammonify".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ammonify". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.