ammonium nitrate
Định nghĩa
Danh từ:
- Amoni nitrat: Một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, có công thức hóa học NH₄NO₃. Chất này được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp làm phân bón (cung cấp nitơ cho cây trồng) và trong công nghiệp làm chất nổ (thành phần trong thuốc nổ) cũng như nhiên liệu đẩy tên lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân thường sử dụng amoni nitrat làm phân bón để thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.)
- (Amoni nitrat là một thành phần chính trong nhiều loại thuốc nổ công nghiệp.)
- (Nhiên liệu đẩy tên lửa chứa amoni nitrat để tạo lực đẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ammonium nitrate explosion": vụ nổ amoni nitrat (thường dùng để chỉ các vụ tai nạn hoặc sự cố liên quan đến chất này).
- The Beirut port disaster in 2020 was caused by a massive ammonium nitrate explosion. (Thảm họa cảng Beirut năm 2020 là do một vụ nổ amoni nitrat lớn gây ra.)
"ammonium nitrate-based fertilizer": phân bón gốc amoni nitrat.
- Ammonium nitrate-based fertilizers are highly effective but require careful storage. (Phân bón gốc amoni nitrat rất hiệu quả nhưng cần được bảo quản cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ammonium (n): amoni (một ion hóa học dương, NH₄⁺).
- Ammonium is a common component in many fertilizers. (Amoni là một thành phần phổ biến trong nhiều loại phân bón.)
- Nitrate (n): nitrat (một ion hóa học âm, NO₃⁻).
- Nitrate is essential for plant growth. (Nitrat rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
- NH₄NO₃ (công thức hóa học): cách gọi theo ký hiệu hóa học.
- Chất nổ amoni nitrat: cách gọi phổ biến trong ngữ cảnh công nghiệp (khi nhấn mạnh tính chất nổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "store ammonium nitrate": lưu trữ amoni nitrat.
- It is crucial to store ammonium nitrate in a cool, dry place. (Điều quan trọng là phải lưu trữ amoni nitrat ở nơi khô ráo, thoáng mát.)
- "handle ammonium nitrate": xử lý amoni nitrat.
- Workers must be trained to handle ammonium nitrate safely. (Công nhân phải được đào tạo để xử lý amoni nitrat một cách an toàn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ammonium nitrate" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.