ammophile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) ong cát: Một loài ong thuộc họ Sphecidae, thường làm tổ trong cát.
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Ưa cát: Dùng để mô tả các loài thực vật hoặc động vật sinh sống và phát triển tốt trong môi trường cát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ammophile creuse son nid dans le sable. (Ong cát đào tổ của nó trong cát.)
- Tính từ:
- La végétation ammophile est adaptée à la sécheresse. (Thảm thực vật ưa cát thích nghi với khô hạn.)
- On trouve des plantes ammophiles sur les dunes. (Người ta tìm thấy cây ưa cát trên các cồn cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học hoặc sinh thái học, ammophile thường được dùng như một tính từ để phân loại các loài có đặc tính sinh thái đặc thù.
- Un écosystème ammophile abrite une faune spécialisée. (Một hệ sinh thái ưa cát là nơi cư trú của một hệ động vật chuyên biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ammophilie (danh từ giống cái): Đặc tính ưa cát, sự thích nghi với môi trường cát.
- L'ammophilie de cette plante lui permet de survivre sur la dune. (Đặc tính ưa cát của loài cây này cho phép nó sống sót trên cồn cát.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (ong) : Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, có thể mô tả là (một loài ong bắp cày đào hang sống trên cát).
- Pour l'adjectif (ưa cát) : Psammophile (tính từ, cũng có nghĩa là ưa cát, được dùng trong bối cảnh tương tự).
tính từ
- (sinh vật học) ưa cát
- Plantes ammophilescây ưa cát
danh từ giống cái
- (động vật học) ong cát