ammotragus lervia

Định nghĩa

Danh từ riêng (động vật học): - Ammotragus lervia tên khoa học của một loài cừu hoang dã, còn được gọi là "cừu sừng xoắn" hoặc "cừu Barbary". Loài này nguồn gốc từ vùng núi Bắc Phi, đặc biệt dãy Atlas ở Maroc, Algeria, Tunisia Libya.

dụ sử dụng
  • (Loài ammotragus lervia thích nghi tốt với môi trường núi khô cằn.)
  • (Việc săn bắt ammotragus lervia đã dẫn đến sự suy giảm của chúngmột số khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học bảo tồn: Tên khoa học ammotragus lervia thường được dùng trong các tài liệu nghiên cứu, danh sách các loài nguy cấp, hoặc mô tả đa dạng sinh học.

    • The ammotragus lervia is listed as vulnerable by the IUCN. (Loài ammotragus lervia được IUCN xếp vào danh sách dễ bị tổn thương.)
  • Trong văn hóa địa phương: Ở Bắc Phi, loài này còn được gọi là "oudad" ý nghĩa trong truyền thống săn bắn.

    • Local Berber communities have historically revered the ammotragus lervia. (Cộng đồng người Berber địa phương từ lâu đã tôn kính loài ammotragus lervia.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammotragus (danh từ): Chi động vật chứa loài này, gồm các loài cừu hoang dã châu Phi.
  • Cừu Barbary (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Việt cho .
  • Cừu sừng xoắn (danh từ): Tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Cừu hoang Bắc Phi: Mô tả chung về nguồn gốc tập tính.
  • Oudad (từ mượn từ tiếngRập Bắc Phi): Tên địa phương phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Ammotragus lervia sahariensis: Phân loài của ammotragus lervia sốngvùng Sahara.

    • The Saharan subspecies ammotragus lervia sahariensis is critically endangered. (Phân loài Sahara ammotragus lervia sahariensis đang bị đe dọa nghiêm trọng.)
  • Bảo tồn ammotragus lervia: Các nỗ lực bảo vệ loài này.

    • Conservation programs for ammotragus lervia include captive breeding. (Các chương trình bảo tồn ammotragus lervia bao gồm nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến ammotragus lervia trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.