amnesic aphasia
A patient with amnesic aphasia struggles to recall the word for a common object.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng mất ngôn ngữ quên tên: Đây là một dạng rối loạn ngôn ngữ, trong đó người bệnh gặp khó khăn trong việc gọi tên các đối tượng hoặc nhận ra tên gọi bằng lời nói hay chữ viết của các đối tượng đó. Người bệnh vẫn có thể hiểu ngôn ngữ và nói trôi chảy, nhưng không thể tìm ra từ ngữ chính xác để chỉ một vật thể, người hoặc khái niệm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân mắc chứng mất ngôn ngữ quên tên có thể mô tả chức năng của một cây bút chì nhưng không thể nói tên của nó.)
- (Chứng mất ngôn ngữ quên tên thường thấy ở những người bị tổn thương thùy thái dương của não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amnesic aphasia" thường được phân biệt với các dạng mất ngôn ngữ khác như mất ngôn ngữ Broca (khó khăn trong việc tạo ra lời nói) hoặc mất ngôn ngữ Wernicke (khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ). Trong amnesic aphasia, khả năng nói và hiểu vẫn tương đối nguyên vẹn, nhưng việc truy xuất từ ngữ bị suy giảm.
- (Trong môi trường lâm sàng, chứng mất ngôn ngữ quên tên còn được gọi là chứng mất ngôn ngữ không gọi được tên.)
Biến thể và từ gần giống
- Amnesic aphasia (danh từ): Dạng viết chính xác của thuật ngữ này.
- Anomic aphasia (danh từ): Một thuật ngữ thay thế, có nghĩa tương tự.
- Aphasia (danh từ): Mất ngôn ngữ nói chung, là tình trạng suy giảm khả năng ngôn ngữ do tổn thương não.
Từ đồng nghĩa
- Anomic aphasia: Chứng mất ngôn ngữ không gọi được tên.
- Nominal aphasia: Mất ngôn ngữ danh từ (một thuật ngữ cũ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "amnesic aphasia", nhưng có thể dùng: - Suffer from amnesic aphasia: Mắc chứng mất ngôn ngữ quên tên. - He suffers from amnesic aphasia after the stroke. (Anh ấy mắc chứng mất ngôn ngữ quên tên sau cơn đột quỵ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "amnesic aphasia".