amniocentèse

Học thuật
Thân thiện
amniocentèse

Une femme enceinte subit une amniocentèse dans un cabinet médical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trích nước ối: Một thủ thuật y tế trong đó một lượng nhỏ nước ối được lấy ra từ tử cung của người mang thai, thường để kiểm tra các bất thường về di truyền hoặc sức khỏe của thai nhi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'amniocentèse est généralement pratiquée entre la 15e et la 20e semaine de grossesse. (Sự trích nước ối thường được thực hiện vào khoảng tuần thứ 15 đến 20 của thai kỳ.)
    • Les résultats de l'amniocentèse ont rassuré les futurs parents. (Kết quả của sự trích nước ối đã trấn an các bậc cha mẹ tương lai.)
    • Le médecin a recommandé une amniocentèse en raison de l'âge de la mère. (Bác sĩ đã đề nghị một sự trích nước ối tuổi của người mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subir une amniocentèse": trải qua một cuộc trích nước ối.

    • Elle a subir une amniocentèse pour dépister d'éventuelles anomalies. ( ấy đã phải trải qua một cuộc trích nước ối để sàng lọc các bất thường có thể xảy ra.)
  • "Risque lié à l'amniocentèse": rủi ro liên quan đến thủ thuật trích nước ối.

    • Le risque de fausse couche lié à l'amniocentèse est très faible. (Nguy sảy thai liên quan đến thủ thuật trích nước ốirất thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Amniocentèse de diagnostic (n): trích nước ối chẩn đoán.
    • L'amniocentèse de diagnostic permet de détecter des maladies génétiques. (Trích nước ối chẩn đoán cho phép phát hiện các bệnh di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Ponction amniotique (n): chọc hút nước ối (cụm từ đồng nghĩa mô tả cùng một thủ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Prélèvement de liquide amniotique: lấy mẫu dịch nước ối (cụm từ mô tả chung hơn).
    • Le prélèvement de liquide amniotique est une étape de l'amniocentèse. (Việc lấy mẫu dịch nước ốimột bước của thủ thuật trích nước ối.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "amniocentèse".

amniocentèse

Une femme enceinte subit une amniocentèse dans un cabinet médical.

danh từ giống cái
  1. sự trích nước ối