amnionic

amnionic

A developing embryo is protected by the amnionic fluid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về màng ối: "amnionic" mô tả bất cứ thứ liên quan đến màng ối (amnion), một màng bảo vệ bao bọc phôi thai trong tử cung của động vật , bò sát chim.
    • đặc điểm phát triển màng ối: Tính từ này cũng dùng để chỉ các sinh vật hoặc cấu trúc sự hình thành của màng ối trong quá trình phát triển phôi thai.
dụ sử dụng
  • (Dịch: Chất lỏng màng ối giúp bảo vệ thai nhi đang phát triển khỏi các sốc vật .)
  • (Dịch: Động vật xương sống màng ối bao gồm bò sát, chim động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amnionic cavity": khoang màng ối, khoang chứa dịch ối bao quanh phôi thai.

    • The amnionic cavity expands as the embryo grows. (Khoang màng ối mở rộng khi phôi thai phát triển.)
  • "Amnionic membrane": màng ối, lớp màng mỏng bao bọc phôi thai.

    • The amnionic membrane is essential for nutrient exchange. (Màng ối rất cần thiết cho việc trao đổi chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amnion (danh từ): màng ối.
    • The amnion is one of the extraembryonic membranes. (Màng ối một trong những màng ngoài phôi.)
  • Amniotic (tính từ): dạng phổ biến hơn của "amnionic", thường được dùng trong y học sinh học.
    • Amniotic fluid is sampled during amniocentesis. (Dịch ối được lấy mẫu trong quá trình chọc ối.)
Từ đồng nghĩa
  • Amniotic: (tính từ) thuộc về màng ối, đồng nghĩa hoàn toàn với "amnionic".
  • Embryonic: (tính từ) thuộc về phôi thai, nhưng không chỉ riêng màng ối.
    • Embryonic development involves many membranes, including the amnion. (Sự phát triển phôi thai bao gồm nhiều màng, trong đó màng ối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "amnionic" tính từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "amnionic" thuật ngữ sinh học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.