amoebiasis

amoebiasis

A scientist examines a slide showing the ameba that causes amoebiasis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh amip: "amoebiasis" chỉ một bệnh nhiễm trùng do amip gây bệnh, thường ảnh hưởng đến đường ruột có thể dẫn đến tiêu chảy, đau bụng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh amip thường lây truyền qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh amip sau khi bị tiêu chảy nặng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to contract amoebiasis": mắc bệnh amip.
    • Travelers to tropical regions are at risk of contracting amoebiasis. (Du khách đến các vùng nhiệt đới nguy mắc bệnh amip.)
  • "amoebiasis outbreak": bùng phát dịch bệnh amip.
    • An amoebiasis outbreak was reported in the rural area. (Một đợt bùng phát bệnh amip đã được báo cáokhu vực nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amebic (tính từ): thuộc về amip.
    • Amebic dysentery is a severe form of amoebiasis. (Bệnh lỵ amip một dạng nghiêm trọng của bệnh amip.)
  • Ameba (danh từ): amip (sinh vật đơn bào gây bệnh).
    • The ameba can survive in untreated water. (Amip có thể sống sót trong nước chưa xử lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Amebic infection: nhiễm trùng amip.
  • Amebiasis: cách viết khác của "amoebiasis" (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "amoebiasis"; từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa như một danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amoebiasis"; từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản y tế hoặc sinh học.