amontillado
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại rượu sherry nhạt, có độ khô vừa phải từ Tây Ban Nha: "amontillado" là một dạng rượu sherry, đặc trưng bởi màu sắc hổ phách nhạt và hương vị cân bằng giữa vị ngọt nhẹ và khô. Loại rượu này thường được ủ lâu năm, mang hương thơm phức tạp của hạt dẻ, gia vị và gỗ sồi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy gọi một ly amontillado để kết hợp với phô mai.)
- (Loại amontillado có mùi thơm của hạt dẻ, thoảng qua trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bottle of amontillado": một chai rượu amontillado, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc ẩm thực.
- She gifted him a vintage bottle of amontillado from Jerez. (Cô ấy tặng anh một chai amontillado cổ điển từ vùng Jerez.)
"serve amontillado chilled": dùng amontillado lạnh, một cách thưởng thức phổ biến.
- In summer, they prefer to serve amontillado chilled with seafood. (Vào mùa hè, họ thích dùng amontillado lạnh cùng hải sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Amontillado (n): chỉ duy nhất loại rượu này, không có biến thể khác.
- Sherry (n): rượu sherry nói chung, trong đó amontillado là một dạng cụ thể.
- Sherry comes in various styles, from fino to amontillado. (Rượu sherry có nhiều phong cách, từ fino đến amontillado.)
Từ đồng nghĩa
- Rượu sherry nhạt: mô tả chung về loại rượu này, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác vì "amontillado" là tên gọi riêng.
- Rượu vang mạnh Tây Ban Nha: cách gọi khái quát, nhưng thiếu tính đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verb trực tiếp liên quan đến "amontillado", vì đây là danh từ chỉ loại rượu.
Thành ngữ liên quan
- "A cask of amontillado": cụm từ nổi tiếng từ truyện ngắn của Edgar Allan Poe, dùng để ám chỉ sự lừa dối hoặc kết thúc bi thảm.
- The story "The Cask of Amontillado" is a classic tale of revenge. (Câu chuyện "Thùng rượu Amontillado" là một tác phẩm kinh điển về sự trả thù.)