amorally

amorally

He made the decision amorally, focusing only on the potential profit.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách phi đạo đức (vô luân): "amorally" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện không sự quan tâm đến các nguyên tắc đạo đức, không phân biệt đúng sai. Người hành động amorally không nhất thiết chống lại đạo đức, đơn giản họ không coi đạo đức yếu tố quyết định trong hành vi của mình.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • He acted amorally when his own interests were at stake. (Anh ta đã hành động một cách phi đạo đức khi lợi ích của bản thân bị đe dọa.)
    • The corporation operated amorally, ignoring ethical guidelines for profit. (Tập đoàn đã vận hành một cách phi đạo đức, phớt lờ các hướng dẫn đạo đức lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave amorally": cư xử phi đạo đức.

    • In a crisis, some people behave amorally, focusing only on survival. (Trong khủng hoảng, một số người cư xử phi đạo đức, chỉ tập trung vào sự sống còn.)
  • "to decide amorally": quyết định phi đạo đức.

    • The judge decided amorally, based solely on the law, not on moral feelings. (Vị thẩm phán đã quyết định một cách phi đạo đức, chỉ dựa trên luật pháp, không dựa trên cảm xúc đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoral (tính từ): phi đạo đức, không đạo đức.

    • The amoral character in the story had no sense of right or wrong. (Nhân vật phi đạo đức trong câu chuyện không khái niệm về đúng hay sai.)
  • Amorality (danh từ): tính phi đạo đức.

    • The amorality of the decision shocked the community. (Tính phi đạo đức của quyết định đã gây sốc cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unethically: một cách phi đạo đức (nhấn mạnh vi phạm chuẩn mực đạo đức).
  • Nonmorally: một cách không liên quan đến đạo đức (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Morally: một cách đạo đức.
  • Ethically: một cách đạo đức, tuân thủ đạo đức.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "amorally", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - Without moral compass: không la bàn đạo đức. - He navigated life amorally, lacking any moral compass. (Anh ta đi qua cuộc sống một cách phi đạo đức, thiếu bất kỳ la bàn đạo đức nào.)