amoristic

Học thuật
Thân thiện
amoristic

A poet writes an amoristic verse in a sunlit garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến tình yêu lãng mạn: "Amoristic" một tính từ mô tả những liên hệ với tình yêu theo kiểu lãng mạn, trữ tình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet's amoristic verses captured the hearts of many readers. (Những vần thơ trữ tình về tình yêu của nhà thơ đã chinh phục trái tim nhiều độc giả.)
    • Her diary was filled with amoristic reflections on her first love. (Nhật ký của ấy chứa đầy những suy tư về mối tình đầu đầy lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amoristic ideals": những lý tưởng về tình yêu lãng mạn.
    • The novel explores the clash between practical marriage and amoristic ideals. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự xung đột giữa hôn nhân thực tế những lý tưởng tình yêu lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amorous (adj): đa tình, tràn đầy tình yêu hoặc thể hiện tình yêu nam nữ.
  • Romantic (adj): lãng mạn.
Từ đồng nghĩa
  • Romantic: lãng mạn.
  • Amorous: đa tình, say đắm.
Lưu ý
  • Từ "amoristic" khá hiếm gặp mang tính học thuật hoặc văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "romantic" hoặc "amorous" được ưa dùng hơn.
amoristic

A poet writes an amoristic verse in a sunlit garden.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới tình yêu lãng mạn