amorously
Định nghĩa
Trạng từ - Một cách đắm say, âu yếm: "amorously" chỉ cách thức hành động thể hiện tình yêu, sự say đắm hoặc ham muốn tình dục, thường đi kèm với ánh mắt, cử chỉ hoặc lời nói nồng nàn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhìn cô ấy một cách đắm say.)
- (Cô ấy thì thầm vào tai anh ấy một cách âu yếm.)
- (Cặp đôi nhảy múa dưới ánh trăng với vẻ say đắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gaze amorously": nhìn chằm chằm với ánh mắt đầy tình cảm.
- He gazed amorously at her across the crowded room. (Anh ấy nhìn cô ấy đắm say xuyên qua căn phòng đông đúc.)
"to speak amorously": nói chuyện với giọng điệu âu yếm, gợi tình.
- They spoke amorously, their voices low and intimate. (Họ nói chuyện âu yếm, giọng nói thấp và thân mật.)
Biến thể và từ gần giống
Amorous (tính từ): đắm say, âu yếm, thuộc về tình yêu.
- She gave him an amorous glance. (Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách đắm say.)
Amorously (trạng từ): một cách đắm say (như đã giải thích).
Amorousness (danh từ): sự đắm say, tính âu yếm.
- His amorousness was evident in every gesture. (Sự đắm say của anh ấy thể hiện rõ qua từng cử chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Lovingly: một cách yêu thương, trìu mến.
- Tenderly: một cách dịu dàng, âu yếm.
- Passionately: một cách nồng nhiệt, say đắm.
- Affectionately: một cách trìu mến, thân thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "amorously", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Look amorously at: nhìn đắm say vào ai đó.
- Speak amorously to: nói chuyện âu yếm với ai đó.
Thành ngữ liên quan
Make eyes at someone: liếc mắt đưa tình, nhìn ai đó với vẻ say đắm.
- She was making eyes at him amorously across the table. (Cô ấy liếc mắt đưa tình nhìn anh ấy một cách đắm say qua bàn ăn.)
Wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ tình cảm một cách rõ ràng, không che giấu.
- He wore his heart on his sleeve, looking at her amorously without shame. (Anh ấy bộc lộ tình cảm rõ ràng, nhìn cô ấy đắm say mà không hề ngượng ngùng.)