amorpha canescens

amorpha canescens

A botanist examines a flowering Amorpha canescens shrub in a dry landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi thuộc chi Amorpha (tử châu), đặc trưng bởi kép lông chim màu trắng xám (hoary) hoa mọc thành chùm màu xỉn; loài cây này mọccác vùng đất cát bờ suối phía tây Hoa Kỳ, được cho dấu hiệu chỉ sự hiện diện của quặng chì.
dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của cây amorpha canescens trong đất thường chỉ ra các mỏ quặng chì.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây amorpha canescens để hiểu sự thích nghi của với vùng rừng cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be associated with lead ore": được liên kết với quặng chì.
    • Amorpha canescens is historically associated with lead ore deposits in the western United States. (Cây amorpha canescens trong lịch sử được liên kết với các mỏ quặng chìmiền tây Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amorpha (n): chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm nhiều loài cây bụi.
  • Canescens (adj): (trong tiếng Latinh) có nghĩa "trắng xám", " lông màu xám", mô tả đặc điểm của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Leadplant: tên thông thường của loài cây này trong tiếng Anh (do liên quan đến quặng chì).
  • False indigo: một tên gọi khác của các loài trong chi , mặc dù không chính xác cho .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc ở (môi trường cụ thể).
    • Amorpha canescens grows in sandy woodlands and stream banks. (Cây amorpha canescens mọccác vùng rừng cát bờ suối.)
Thành ngữ liên quan
  • Indicator species: loài chỉ thị (sinh vật cho thấy điều kiện môi trường hoặc tài nguyên cụ thể).
    • Amorpha canescens is considered an indicator species for lead ore. (Cây amorpha canescens được coi loài chỉ thị cho quặng chì.)