amorphophallus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây khoai nưa: "amorphophallus" là một danh từ chỉ bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi Amorphophallus, thường có hoa lớn và mùi hôi đặc trưng để thu hút côn trùng thụ phấn.
- Loài cây có củ: Nhiều loài trong chi này có củ (thân hành) lớn, được sử dụng làm thực phẩm hoặc trong y học cổ truyền, ví dụ như khoai nưa (Amorphophallus konjac).
Ví dụ sử dụng
- (Cây khoai nưa nổi tiếng với bông hoa khổng lồ và có mùi hôi thối.)
- (Ở châu Á, củ của cây khoai nưa được dùng để làm thạch konjac.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Amorphophallus titanum": Tên khoa học của loài hoa xác thối, một trong những loài có hoa lớn nhất thế giới.
- The Amorphophallus titanum blooms only once every few years. (Hoa xác thối chỉ nở một lần trong vài năm.)
"Amorphophallus konjac": Loài khoai nưa phổ biến dùng làm thực phẩm, còn gọi là konjac.
- Amorphophallus konjac is cultivated for its starchy corm. (Khoai nưa konjac được trồng để lấy củ giàu tinh bột.)
Biến thể và từ gần giống
- Amorphophallus (danh từ riêng, không thay đổi): Tên chi thực vật, thường được viết hoa khi dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- Amorphophallus-like (tính từ ghép): giống như cây khoai nưa.
- The plant has an amorphophallus-like odor. (Cây có mùi giống như cây khoai nưa.)
Từ đồng nghĩa
- Konjac: Tên thông thường của loài .
- Voodoo lily: Tên gọi dân gian của một số loài trong chi này.
- Snake palm: Tên gọi khác của cây khoai nưa do hình dáng thân cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "amorphophallus" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "amorphophallus" do từ này mang tính chuyên ngành thực vật học.