amorphous shape

amorphous shape

An artist sketches an amorphous shape on a large canvas.

Định nghĩa

Danh từ:
Hình dạng vô định hoặc hình dạng không rõ ràng: "amorphous shape" chỉ một hình dạng không ranh giới, cấu trúc hoặc hình thù xác định, thường một hình dạng tùy ý hoặc khó xác định.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với hình dạng vô định, dường như thay đổi khi bạn di chuyển xung quanh .)
  • (Trong sương mù, những cái cây hiện ra như những hình dạng vô định thay vì các vật thể rõ ràng.)
  • (Đám mây một hình dạng vô định, liên tục thay đổi theo gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amorphous shape" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học (vật , hóa học) để mô tả các chất không cấu trúc tinh thể, như thủy tinh hoặc nhựa.
    • Amorphous shapes in materials science refer to solids lacking a long-range order. (Hình dạng vô định trong khoa học vật liệu chỉ các chất rắn không trật tự tầm xa.)
  • Trong nghệ thuật, thuật ngữ này mô tả các tác phẩm trừu tượng không hình thù cụ thể.
    • The painting relies on amorphous shapes to evoke emotions rather than depict reality. (Bức tranh dựa vào các hình dạng vô định để gợi lên cảm xúc thay vì miêu tả thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Amorphous (tính từ): vô định hình, không hình dạng rõ ràng.
    • The substance is amorphous, meaning it has no crystalline structure. (Chất này định hình, nghĩa không cấu trúc tinh thể.)
  • Shape (danh từ): hình dạng, hình thù.
  • Formless (tính từ): không hình dạng, vô dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Indefinite shape: hình dạng không xác định.
  • Arbitrary shape: hình dạng tùy ý.
  • Vague outline: đường viền mơ hồ.
  • Blob: khối tròn không định hình (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "amorphous shape", nhưng có thể dùng với động từ "take"):
    • Take an amorphous shape: mang một hình dạng vô định.
      • The clay began to take an amorphous shape under the potter's hands. (Đất sét bắt đầu mang một hình dạng vô định dưới bàn tay của người thợ gốm.)
Thành ngữ liên quan
  • In a state of flux: trong trạng thái thay đổi liên tục (thường dùng để mô tả một hình dạng hoặc tình huống không cố định).
    • The project's design is in a state of flux, with an amorphous shape that keeps evolving. (Thiết kế của dự án đang trong trạng thái thay đổi, với một hình dạng vô định liên tục tiến hóa.)