amoxicillin

amoxicillin

A doctor prescribes amoxicillin to treat a child's ear infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Amoxicillin một loại kháng sinh thuộc nhóm penicillin bán tổng hợp, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc tác dụng bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
    • Thuốc thường được biết đến với các tên thương mại như Amoxil, Larotid, Polymox, Trimox Augmentin (khi kết hợp với axit clavulanic).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã amoxicillin cho bệnh nhiễm trùng tai của tôi.)
  • Amoxicillin is effective against many types of bacterial infections, such as strep throat and pneumonia. (Amoxicillin hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, chẳng hạn như viêm họng liên cầu khuẩn viêm phổi.)
  • (Bệnh nhân nên uống amoxicillin đúng theo chỉ dẫn của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on amoxicillin": đang dùng amoxicillin để điều trị.

    • She has been on amoxicillin for a week for her sinus infection. ( ấy đã dùng amoxicillin được một tuần cho bệnh nhiễm trùng xoang.)
  • "amoxicillin-clavulanate": dạng kết hợp của amoxicillin với axit clavulanic, giúp tăng hiệu quả chống lại vi khuẩn kháng thuốc.

    • The doctor prescribed amoxicillin-clavulanate for the persistent infection. (Bác sĩ đã amoxicillin-clavulanate cho bệnh nhiễm trùng dai dẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoxicillin-clavulanate (n): sự kết hợp thuốc với axit clavulanic.
  • Penicillin (n): nhóm kháng sinh amoxicillin thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh penicillin: amoxicillin một loại kháng sinh cụ thể trong nhóm này.
  • Thuốc kháng sinh: amoxicillin một loại thuốc kháng sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prescribe amoxicillin: đơn amoxicillin.
    • The doctor will prescribe amoxicillin if the infection is bacterial. (Bác sĩ sẽ đơn amoxicillin nếu nhiễm trùng do vi khuẩn.)
  • Take amoxicillin: uống amoxicillin.
    • You should take amoxicillin with food to avoid stomach upset. (Bạn nên uống amoxicillin cùng với thức ăn để tránh khó chịu dạ dày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amoxicillin" đây thuật ngữ y học cụ thể.