amoxil

amoxil

A doctor prescribes amoxil to treat a child's ear infection.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc kháng sinh: "amoxil" một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm penicillin bán tổng hợp, dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Tên thương mại phổ biến của bao gồm Amoxil, Larotid, Polymox, Trimox Augmentin.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã amoxil cho bệnh nhiễm trùng tai của tôi.)
  • (Bệnh nhân nên hoàn thành toàn bộ liệu trình amoxil ngay cả khi họ cảm thấy khỏe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on amoxil": đang dùng thuốc amoxil.

    • She has been on amoxil for a week to treat her sinusitis. ( ấy đã dùng amoxil được một tuần để điều trị viêm xoang.)
  • "amoxil resistance": kháng amoxil (tình trạng vi khuẩn không còn nhạy cảm với thuốc).

    • Overuse of antibiotics has led to increased amoxil resistance. (Việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến tình trạng kháng amoxil gia tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoxicillin (danh từ): tên gốc hóa học của amoxil.

    • Amoxicillin is the generic name for the drug Amoxil. (Amoxicillin tên gốc của thuốc Amoxil.)
  • Penicillin (danh từ): nhóm kháng sinh amoxil thuộc về.

    • Amoxil is a type of penicillin. (Amoxil một loại penicillin.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh penicillin: thuốc kháng sinh cùng nhóm, dụ như ampicillin.
  • Thuốc trị nhiễm khuẩn: chỉ chung các loại thuốc dùng để chống nhiễm trùng do vi khuẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho "amoxil" đây tên thuốc, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amoxil".