amphetamine sulfate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Amphetamine sulfate một dẫn xuất sulfate của amphetamine, được sử dụng như một chất kích thích hệ thần kinh trung ương. Chất này tác dụng tăng cường sự tỉnh táo, tập trung năng lượng, nhưng cũng có thể gây nghiện lạm dụng.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn amphetamine sulfate để điều trị chứng ngủ của bệnh nhân.)
  • (Amphetamine sulfate một chất bị kiểm soát do nguy lạm dụng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amphetamine sulfate abuse": lạm dụng amphetamine sulfate.
    • Long-term amphetamine sulfate abuse can lead to severe health issues. (Lạm dụng amphetamine sulfate lâu dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
  • "Amphetamine sulfate therapy": liệu pháp dùng amphetamine sulfate.
    • Amphetamine sulfate therapy is sometimes used for attention deficit hyperactivity disorder (ADHD). (Liệu pháp amphetamine sulfate đôi khi được sử dụng cho chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).)
Biến thể từ gần giống
  • Amphetamine (n): một loại chất kích thích thần kinh, thành phần cơ bản của amphetamine sulfate.
    • Amphetamine is known for its stimulant effects. (Amphetamine được biết đến với tác dụng kích thích.)
  • Sulfate (n): một nhóm hóa chất chứa ion sulfate, dùng để tạo muối như trong amphetamine sulfate.
    • Sulfate is a common component in many medications. (Sulfate một thành phần phổ biến trong nhiều loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant: chất kích thích (nói chung).
    • Caffeine is a mild stimulant. (Caffeine một chất kích thích nhẹ.)
  • Psychostimulant: chất kích thích tâm thần.
    • Amphetamine sulfate is classified as a psychostimulant. (Amphetamine sulfate được phân loại chất kích thích tâm thần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "amphetamine sulfate" danh từ ghép, không đi kèm với động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: đây thuật ngữ hóa học/y học, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.

Từ gần giống