amphibious vehicle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương tiện lội nước: "amphibious vehicle" là một loại phương tiện có đáy phẳng, được thiết kế để có thể di chuyển cả trên cạn lẫn dưới nước. Từ "amphibious" (lội nước) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, chỉ khả năng sống hoặc hoạt động ở cả hai môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The military used an amphibious vehicle to cross the river and continue the mission on land. (Quân đội đã sử dụng một phương tiện lội nước để vượt sông và tiếp tục nhiệm vụ trên cạn.)
- Tourists can ride an amphibious vehicle to explore both the city streets and the lake. (Du khách có thể đi phương tiện lội nước để khám phá cả đường phố và hồ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amphibious vehicle" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, cứu hộ, hoặc du lịch để chỉ các phương tiện đa năng.
- The rescue team deployed an amphibious vehicle to reach stranded victims in the flooded area. (Đội cứu hộ đã triển khai một phương tiện lội nước để tiếp cận các nạn nhân mắc kẹt trong khu vực ngập lụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphibious (tính từ): lội nước, có khả năng hoạt động ở cả trên cạn và dưới nước.
- The amphibious operation required careful planning. (Chiến dịch lội nước đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.)
- Vehicle (danh từ): phương tiện (xe cộ, máy móc di chuyển).
- This vehicle is designed for rough terrain. (Phương tiện này được thiết kế cho địa hình gồ ghề.)
Từ đồng nghĩa
- Land-and-water vehicle: phương tiện trên cạn và dưới nước.
- Dual-environment vehicle: phương tiện hai môi trường.
- Amphibian (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức): xe lội nước (viết tắt của "amphibious vehicle").
- The amphibian moved smoothly from the road into the lake. (Chiếc xe lội nước di chuyển êm ái từ đường vào hồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "amphibious vehicle", nhưng có thể dùng với động từ "operate" hoặc "drive".)
- To operate an amphibious vehicle requires special training. (Vận hành một phương tiện lội nước đòi hỏi đào tạo đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- "Amphibious assault": cuộc tấn công lội nước (chiến thuật quân sự).
- The amphibious assault was launched at dawn. (Cuộc tấn công lội nước được tiến hành vào lúc bình minh.)