amphibologique

Học thuật
Thân thiện
amphibologique

Un oracle amphibologique peut être interprété de deux manières.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hai nghĩa, mơ hồ, không rõ ràng: Từ này dùng để mô tả một câu nói, một phát biểu hoặc một văn bản có thể được hiểu theo hai hoặc nhiều cách khác nhau, thường dẫn đến sự nhầm lẫn hoặc hiểu lầm. nhấn mạnh tính chất đa nghĩa, lập lờ của ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa réponse était délibérément amphibologique pour ne pas s'engager. (Câu trả lời của anh ta cố tình mơ hồ hai nghĩa để không phải cam kết.)
    • Il faut éviter les formulations amphibologiques dans un contrat. (Cần phải tránh những cách diễn đạt mơ hồ, hai nghĩa trong một hợp đồng.)
    • Le sens amphibologique de cette phrase prête à confusion. (Nghĩa lập lờ của câu này dễ gây nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oracle amphibologique": Lời sấm hai nghĩa. Đâymột cụm từ cổ điển, thường dùng để chỉ những lời tiên tri trong thần thoại hoặc cổ tích có thể được hiểu theo nhiều cách, dẫn đến số phận khác nhau tùy theo cách giải thích.
    • L'oracle de Delphes était souvent amphibologique. (Lời sấm của đền Delphi thường hai nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphibologie (danh từ giống cái): Sự mơ hồ, lập lờ; một cách diễn đạt hoặc một câu hai nghĩa.
    • Ce contrat est plein d'amphibologies. (Hợp đồng này đầy những chỗ diễn đạt mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Équivoque (tính từ/danh từ): mơ hồ, lập lờ, nước đôi.
  • Ambigu(ë) (tính từ): mơ hồ, không rõ ràng.
  • À double sens (cụm tính từ): hai nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Clair (tính từ): rõ ràng, minh bạch.
  • Univoque (tính từ): đơn nghĩa, chỉ có một nghĩa duy nhất.
  • Explicite (tính từ): rõ ràng, minh thị.
Lưu ý sử dụng
  • "Amphibologique"một từ tính học thuật cao, thường được dùng trong các văn bản phân tích ngôn ngữ, pháp lý, triết học hoặc văn học để chỉ trích hoặc mô tả sự thiếu chính xác chủ ý.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "ambigu" hoặc "équivoque".
amphibologique

Un oracle amphibologique peut être interprété de deux manières.

tính từ
  1. () hai nghĩa
    • Oracle amphibologique
      lời sấm hai nghĩa

Từ có nhắc đến "amphibologique"