amphibrach

amphibrach

A student scans a poem to find an amphibrach.

Định nghĩa

Danh từ: - Amphibrach một đơn vị nhịp thơ (feet) trong thơ ca, bao gồm ba âm tiết với trật tự: âm tiết không nhấn - âm tiết nhấn - âm tiết không nhấn. dụ điển hình trong tiếng Anh từ "remember" (re-MEM-ber).

dụ sử dụng
  • (Từ "remember" một dụ hoàn hảo về amphibrach.)
  • (Các nhà thơ đôi khi sử dụng amphibrach để tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, uyển chuyển trong các câu thơ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amphibrach meter": thể thơ sử dụng amphibrach làm đơn vị nhịp chính.
    • The poem is written in amphibrach meter, giving it a lilting quality. (Bài thơ được viết theo thể amphibrach, mang lại chất nhạc du dương.)
  • "Amphibrachic": tính từ mô tả thứ đó cấu trúc hoặc đặc điểm của amphibrach.
    • The amphibrachic pattern of the line makes it sound like a song. (Cấu trúc amphibrach của dòng thơ khiến nghe như một bài hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphibrachic (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của amphibrach.
    • The amphibrachic foot is common in nursery rhymes. (Nhịp amphibrach thường gặp trong các bài đồng dao.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhịp thơ ba âm tiết (không nhấn - nhấn - không nhấn): một cụm từ mô tả dài hơn, nhưng đồng nghĩa về mặt chức năng.
  • Foot (nhịp thơ): amphibrach một loại foot cụ thể trong thơ ca.
Các cụm từ liên quan
  • Amphibrach foot: một đơn vị nhịp thơ amphibrach.
    • Each line contains three amphibrach feet. (Mỗi dòng thơ chứa ba nhịp amphibrach.)
  • Amphibrachic verse: thơ được viết bằng thể amphibrach.
    • Amphibrachic verse is often used in light-hearted poetry. (Thơ amphibrach thường được dùng trong thơ nhẹ nhàng, vui tươi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "amphibrach" do đây thuật ngữ kỹ thuật trong thơ ca.