amphicarpaea

amphicarpaea

The hog peanut, Amphicarpaea bracteata, produces both aerial and underground flowers.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi dây leo nhỏ: "Amphicarpaea" một chi thực vật rất nhỏ, bao gồm các loài dây leo thân quấn, nguồn gốc từ Bắc Mỹ châu Á. Các loài trong chi này thường được gọi chung "đậu lợn" (hog peanut) do hạt của chúng có thể ăn được thường được lợn rừng ưa thích.

dụ sử dụng
  • (Amphicarpaea bracteata một loài phổ biến được tìm thấymiền đông Bắc Mỹ.)
  • (Hạt của chi Amphicarpaea thường bị giấu dưới lòng đất, khiến chúng khó thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Amphicarpaea trong phân loại thực vật: Tên chi này được sử dụng trong các tài liệu khoa học để chỉ một nhóm nhỏ các loài dây leo đặc điểm sinh sản độc đáo, vừa hoa trên mặt đất vừa hoa dưới đất.
    • The genus Amphicarpaea is noted for its amphicarpic habit, meaning it produces fruits both above and below ground. (Chi Amphicarpaea được chú ý tập tính lưỡng quả, nghĩa tạo ra quả cả trên dưới mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphicarpic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc tạo quả cả trên dưới mặt đất.
    • Amphicarpic plants like those in the genus Amphicarpaea have adapted to diverse environments. (Các cây lưỡng quả như những cây thuộc chi Amphicarpaea đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.)
  • Hog peanut (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi Amphicarpaea, đặc biệt .
    • Hog peanut is a valuable food source for wildlife. (Đậu lợn nguồn thức ăn quý giá cho động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi đậu lợn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Amphicarpaea.
  • Ground bean: tên gọi khác trong tiếng Anh, chỉ các loài đậu mọc dưới đất.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Amphicarpaea" danh từ riêng chỉ tên chi, luôn được viết hoa chữ cái đầu thường được dùng với mạo từ "the" khi nói đến toàn bộ chi.
    • The genus Amphicarpaea includes only a few species. (Chi Amphicarpaea chỉ bao gồm một vài loài.)