amphidiploidy

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng lưỡng bội kép (amphidiploidy) trạng thái di truyền của một sinh vật bộ nhiễm sắc thể bao gồm hai bộ lưỡng bội hoàn chỉnh từ hai loài bố mẹ khác nhau, thường kết quả của quá trình lai xa kèm theo đa bội hóa. Điều này có nghĩa sinh vật mang bốn bộ nhiễm sắc thể (tứ bội), nhưng mỗi cặp đến từ một loài riêng biệt, giúp khả năng sinh sản hữu tính ổn định.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng lưỡng bội kép thường được quan sát thấynhiều loại cây trồng, như lúa mì bông vải.)
  • (Tình trạng lưỡng bội kép của giống lai cho phép tạo ra con cái khả năng sinh sản, không giống như bố mẹ bất thụ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amphidiploidy in evolution": vai trò của tình trạng lưỡng bội kép trong quá trình tiến hóa, đặc biệt hình thành loài mới.
    • Amphidiploidy plays a key role in plant evolution by creating new species through hybridization. (Tình trạng lưỡng bội kép đóng vai trò quan trọng trong tiến hóa thực vật bằng cách tạo ra các loài mới thông qua lai tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphidiploid (tính từ/danh từ): lưỡng bội kép (chỉ sinh vật hoặc bộ nhiễm sắc thể).
    • The amphidiploid plant exhibited traits from both parent species. (Cây lưỡng bội kép thể hiện các đặc điểm từ cả hai loài bố mẹ.)
  • Allopolyploidy (danh từ): đa bội dị hợp, một khái niệm rộng hơn bao gồm cả amphidiploidy.
Từ đồng nghĩa
  • Lưỡng bội kép: thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
  • Đa bội dị hợp: đồng nghĩa gần, nhưng mang nghĩa rộng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Amphidiploidy formation: quá trình hình thành tình trạng lưỡng bội kép.
    • The formation of amphidiploidy often involves chromosome doubling after hybridization. (Sự hình thành tình trạng lưỡng bội kép thường liên quan đến việc nhân đôi nhiễm sắc thể sau khi lai tạo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.)