amphioxidae
A scientist carefully observes an amphioxidae under a microscope in a marine biology lab.
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Lớp cá lưỡng tiêm, một nhóm động vật có dây sống nguyên thủy, thuộc họ Amphioxidae.
- Đặc điểm: Là những động vật nhỏ, thân dẹt, sống ở vùng biển nông, có hình dạng giống lưỡi dao hay lưỡi tiêm, không có xương sống thực sự nhưng có dây sống chạy dọc cơ thể. Chúng được coi là họ hàng gần của động vật có xương sống.
Ví dụ sử dụng
- thường được tìm thấy trong cát biển ở các vùng nhiệt đới và ôn đới.*
Các cách sử dụng nâng cao
- "Amphioxidae" là thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong sinh học tiến hóa và động vật học.
- Danh từ số ít: (một cá thể thuộc họ này).
- Một con amphioxus có thể dài tới 5 cm.
Biến thể và từ gần giống
- Amphioxus (danh từ số ít): cá lưỡi tiêm.
- Lancelet (từ đồng nghĩa tiếng Anh): cá lưỡi tiêm.
Từ đồng nghĩa
- Lancelet: tên gọi khác của amphioxidae, dựa trên hình dạng giống lưỡi dao.
- Cephalochordate: nhóm động vật có dây sống đầu, bao gồm amphioxidae.
Các cụm từ liên quan
- Họ Amphioxidae: một họ trong lớp Cephalochordata.
- Phân loại amphioxidae: cách phân loại khoa học của nhóm này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.