amphisbaenidae
Danh từ: "Amphisbaenidae" là một danh từ riêng chỉ một họ bò sát trong phân bộ thằn lằn, thường được gọi là thằn lằn giun. Đây là nhóm động vật có xương sống nhỏ, không chân, sống chủ yếu dưới lòng đất, có hình dáng giống giun đất, với đầu và đuôi tròn đều, da có vảy xếp vòng.
- (Họ Amphisbaenidae là những sinh vật hấp dẫn chuyên đào hang trong đất nhiệt đới.)
- (Các nhà khoa học xếp họ Amphisbaenidae thành một họ riêng biệt so với thằn lằn thật sự.)
Trong phân loại học: "Amphisbaenidae" được dùng để chỉ một đơn vị phân loại cấp họ, thuộc bộ có vảy (Squamata), khác biệt với các họ thằn lằn khác nhờ cấu trúc xương sọ và tập tính đào hang.
- The amphisbaenidae exhibit a unique skull structure adapted for burrowing. (Họ Amphisbaenidae có cấu trúc xương sọ độc đáo thích nghi với việc đào hang.)
Trong sinh thái học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong mô tả về hệ sinh thái đất và sự đa dạng sinh học dưới lòng đất.
- Tropical forests are home to various species of amphisbaenidae. (Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài thuộc họ Amphisbaenidae.)
Amphisbaenian (danh từ/ tính từ): chỉ một loài hoặc đặc điểm thuộc họ Amphisbaenidae.
- The amphisbaenian scales are arranged in rings. (Vảy của loài thuộc họ Amphisbaenidae được xếp thành vòng.)
Amphisbaena (danh từ): tên chi điển hình trong họ này, hoặc dùng để chỉ chung các loài thằn lằn giun.
- The amphisbaena is often mistaken for a worm. (Loài Amphisbaena thường bị nhầm là giun đất.)
- Thằn lằn giun: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Amphisbaenidae.
- Worm lizards: tên tiếng Anh tương đương, thường dùng trong các tài liệu khoa học.
Họ Amphisbaenidae: cụm từ dùng trong phân loại học để chỉ nhóm này.
- Họ Amphisbaenidae bao gồm khoảng 200 loài. (The family Amphisbaenidae includes about 200 species.)
Phân bộ Amphisbaenia: cấp bậc phân loại cao hơn, trong đó Amphisbaenidae là một họ.
- Phân bộ Amphisbaenia có ba họ, trong đó Amphisbaenidae là lớn nhất. (The suborder Amphisbaenia has three families, of which Amphisbaenidae is the largest.)
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.