amphistylar

amphistylar

The ancient temple is amphistylar, with grand columns at both ends of its portico.

Định nghĩa

Tính từ: - cộtcả hai đầu hoặc hai bên: "amphistylar" mô tả một công trình kiến trúc các hàng cột tự docả hai đầu (mặt trước mặt sau) hoặccả hai bên (trái phải) của cấu trúc. Thuật ngữ này thường dùng trong kiến trúc cổ điển để chỉ các tòa nhà portico (hành lang cột) ở cả hai mặt đối diện.

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền cổ kiến trúc amphistylar, với các cột trang trí cả mặt trước mặt sau.)
  • (Một cấu trúc amphistylar thường tạo ra cảm giác cân bằng đối xứng trong kiến trúc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amphistylar portico": hành lang cộtcả hai đầu.

    • The building features an amphistylar portico, providing grand entrances on both sides. (Tòa nhà hành lang amphistylar, cung cấp lối vào lớncả hai phía.)
  • "Amphistylar temple": đền thờ cộtcả hai mặt.

    • The amphistylar temple is a rare example of symmetrical design in ancient architecture. (Ngôi đền amphistylar một dụ hiếm hoi về thiết kế đối xứng trong kiến trúc cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphiprostyle (tính từ): tương tự nhưng chỉ cộtmặt trước mặt sau, không cộthai bên.

    • An amphiprostyle temple has columns only at the front and rear. (Một ngôi đền amphiprostyle chỉ cộtphía trước phía sau.)
  • Peripteral (tính từ): mô tả một tòa nhà cột bao quanh toàn bộ chu vi.

    • The Parthenon is a peripteral temple, with columns on all sides. (Đền Parthenon một ngôi đền peripteral, với các cộttất cả các mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Columned on both ends/sides: cộtcả hai đầu/cả hai bên.
  • Double-porched: hai hành lang (portico) ở hai đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "amphistylar".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amphistylar".