amphitropous ovule

amphitropous ovule

The diagram shows an amphitropous ovule within the ovary of a flower.

Định nghĩa

Danh từ: noãn đảo ngược một phần, quay ngược 90 độ so với cuống của .

dụ sử dụng
  • (Noãn đảo ngược một phần loại phổ biếnnhiều cây hoa.)
  • (Trong thực vật học, noãn đảo ngược một phần thân quay ngược 90 độ so với cuống của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Noãn này thường được mô tả trong hình thái học thực vật khi nghiên cứu sự phát triển của hạt.
  • (Noãn đảo ngược một phần khác biệt so với noãn ngược noãn thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphitropous (tính từ): thuộc hoặc liên quan đến noãn đảo ngược một phần.
    • The amphitropous condition is rare in some plant families. (Tình trạng đảo ngược một phần hiếm gặpmột số họ thực vật.)
  • Ovule (danh từ): noãn (cấu trúc sinh sản của thực vật hạt kín).
    • The ovule develops into a seed after fertilization. (Noãn phát triển thành hạt sau khi thụ tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Noãn bán đảo ngược: một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự.
  • Noãn xoay 90 độ: mô tả chính xác vị trí của noãn.
Các cụm từ liên quan
  • Amphitropous ovule type: loại noãn đảo ngược một phần.
    • This plant species exhibits an amphitropous ovule type. (Loài thực vật này thể hiện loại noãn đảo ngược một phần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.