amphitryon

/æm'fitriən/
Học thuật
Thân thiện
amphitryon

The amphitryon welcomed his guests to the banquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nhân; người thết tiệc: Một người đóng vai trò chủ nhà, đặc biệt người mời khách chiêu đãi họ một bữa tiệc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a generous amphitryon, ensuring every guest felt welcome. (Anh ấy một chủ nhà hào phóng, đảm bảo mọi vị khách đều cảm thấy được chào đón.)
    • The success of the evening depends largely on the skill of the amphitryon. (Thành công của buổi tối phụ thuộc phần lớn vào tài năng của người thết tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the amphitryon": Đóng vai trò chủ nhà một cách chu đáo.
    • For the family reunion, my uncle will play the amphitryon. (Cho buổi họp mặt gia đình, chú tôi sẽ đóng vai trò chủ nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Host (n): Chủ nhà, người đăng cai tổ chức. (Từ thông dụng hơn phạm vi nghĩa rộng hơn "amphitryon").
  • Entertainer (n): Người chiêu đãi, người tiếp đãi khách.
Từ đồng nghĩa
  • Host: chủ nhà.
  • Entertainer: người thết đãi.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "amphitryon" bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, từ tên của Amphitryon, một vị vua của Thebes. Nghĩa hiện đại của từ này được phổ biến qua vở kịch của Molière, trong đó Amphitryon người chủ nhà bị thần Jupiter giả dạng.
amphitryon

The amphitryon welcomed his guests to the banquet.

danh từ
  1. chủ nhân; người thết tiệc