amphiumidae

amphiumidae

An amphiumidae slithers through the shallow water of a swamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Họ kỳ giông lươn: "amphiumidae" một danh từ chỉ một họ động vật lưỡng cư đuôi, bao gồm các loài kỳ giông lươn (còn gọi là rắn Congo). Chúng thân hình dài, giống lươn, với bốn chân nhỏ hoặc tiêu giảm, sống trong môi trường nước ngọtBắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Họ kỳ giông lươn được biết đến với thân hình dài các chi nhỏ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ kỳ giông lươn để hiểu về sự tiến hóa của động vật lưỡng cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amphiumidae" trong phân loại học: Đây tên khoa học của một họ (family) trong bộ Caudata (bộ lưỡng cư đuôi). Khi viết, tên họ thường được viết hoa chữ cái đầu không gạch chân.
    • The family Amphiumidae contains three species. (Họ Amphiumidae chứa ba loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphiuma (danh từ, số ít): chi điển hình trong họ Amphiumidae, chỉ một loài kỳ giông lươn cụ thể.
    • The Amphiuma is a nocturnal predator. (Loài Amphiuma kẻ săn mồi về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Congo snakes (rắn Congo): tên thông thường trong tiếng Anh, dùng để chỉ các loài trong họ này, mặc dù chúng không phải rắn thật sự lưỡng cư.
  • Kỳ giông lươn: tên tiếng Việt phổ biến cho các loài trong họ Amphiumidae.
Các cụm từ liên quan
  • Họ kỳ giông lươn: cụm từ tiếng Việt tương đương.
    • Họ kỳ giông lươn sống trong các đầm lầy ao hồ. (Họ kỳ giông lươn sống trong các đầm lầy ao hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amphiumidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ chứa "amphiumidae"