amphotericin

amphotericin

A scientist carefully administers amphotericin to a petri dish culture.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc kháng sinh kháng nấm: "amphotericin" một loại thuốc kháng sinh mạnh, được sử dụng chủ yếu để điều trị các bệnh nhiễm nấm nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, đặc biệt những trường hợp nhiễm nấm toàn thân.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được điều trị bằng amphotericin một bệnh nhiễm nấm nghiêm trọng.)
  • (Amphotericin thường được sử dụng trong bệnh viện để điều trị các bệnh nhiễm nấm toàn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amphotericin B": dạng phổ biến nhất của thuốc, thường được dùng trong điều trị lâm sàng.
    • Amphotericin B is considered the gold standard for treating invasive aspergillosis. (Amphotericin B được coi tiêu chuẩn vàng để điều trị bệnh aspergillosis xâm lấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphotericin B (danh từ): một dạng cụ thể của amphotericin, thường được dùng trong y học.
  • Amphotericin lipid complex (danh từ): một chế phẩm cải tiến của amphotericin, giúp giảm tác dụng phụ.
Từ đồng nghĩa
  • Antifungal antibiotic: thuốc kháng sinh kháng nấm (mô tả chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .