amphotère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Lưỡng tính: Chỉ tính chất của một chất có thể vừa thể hiện tính axit, vừa thể hiện tính bazơ tùy thuộc vào môi trường phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'aluminium est un élément amphotère. (Nhôm là một nguyên tố lưỡng tính.)
- Les hydroxydes amphotères peuvent réagir avec les acides et les bases. (Các hydroxit lưỡng tính có thể phản ứng với cả axit và bazơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "comportement amphotère": hành vi/tính chất lưỡng tính.
- L'étude du comportement amphotère de ce composé est complexe. (Việc nghiên cứu tính chất lưỡng tính của hợp chất này rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphotéricité (danh từ giống cái): tính lưỡng tính.
- L'amphotéricité de l'oxyde de zinc est bien connue. (Tính lưỡng tính của kẽm oxit rất được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
- Ampholyte (danh từ giống đực): chất lưỡng tính (thường dùng để chỉ các phân tử, như amino axit, có cả nhóm cho và nhóm nhận proton).