amphétamine

Học thuật
Thân thiện
amphétamine

Une personne utilise une amphétamine pour rester éveillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Amfêtamin: Một loại thuốc tổng hợp tác dụng kích thích mạnh lên hệ thần kinh trung ương, thường được sử dụng trong y tế nhưng cũng bị lạm dụng như một chất gây nghiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'amphétamine est une substance réglementée. (Amfêtamin là một chất bị kiểm soát.)
    • La prise d'amphétamine sans prescription médicale est dangereuse. (Việc sử dụng amfêtamin không đơn thuốc rất nguy hiểm.)
    • Ce médicament contient de l'amphétamine. (Loại thuốc này chứa amfêtamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sous amphétamine": đang trong tình trạng bị ảnh hưởng bởi amfêtamin.

    • Le conducteur était sous amphétamine lors de l'accident. (Người lái xe đang trong tình trạng bị ảnh hưởng bởi amfêtamin khi vụ tai nạn xảy ra.)
  • "trafic d'amphétamine": buôn bán trái phép amfêtamin.

    • La police a démantelé un réseau de trafic d'amphétamine. (Cảnh sát đã triệt phá một mạng lưới buôn bán amfêtamin trái phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphétaminique (adj): (thuộc về) amfêtamin.
    • Un effet amphétaminique. (Một hiệu ứng thuộc về amfêtamin.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant (danh từ): chất kích thích.
  • Psychotrope (danh từ): chất tác động lên thần kinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)

amphétamine

Une personne utilise une amphétamine pour rester éveillée.

danh từ giống cái
  1. (dược học) amfêtamin