ampicillin
Định nghĩa
Danh từ:
- Ampicillin là một loại kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm penicillin, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, chẳng hạn như nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu, và viêm màng não. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, khiến vi khuẩn bị tiêu diệt.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn ampicillin cho bệnh nhân bị nhiễm khuẩn.)
- (Ampicillin thường được dùng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ampicillin resistance": tình trạng vi khuẩn kháng lại ampicillin, thường do sản xuất enzyme beta-lactamase phá hủy thuốc.
- The rise of ampicillin resistance has led to the use of alternative antibiotics. (Sự gia tăng kháng ampicillin đã dẫn đến việc sử dụng các loại kháng sinh thay thế.)
- "Ampicillin sodium": dạng muối natri của ampicillin, thường được dùng trong tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
- Ampicillin sodium is administered intravenously for severe infections. (Ampicillin natri được tiêm tĩnh mạch cho các nhiễm trùng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Amoxicillin (danh từ): một loại penicillin bán tổng hợp tương tự ampicillin, nhưng có khả năng hấp thu qua đường uống tốt hơn.
- Amoxicillin is often preferred over ampicillin for oral treatment. (Amoxicillin thường được ưa chuộng hơn ampicillin trong điều trị đường uống.)
- Penicillin (danh từ): nhóm kháng sinh gốc, từ đó ampicillin được phát triển.
- Ampicillin is a semisynthetic derivative of penicillin. (Ampicillin là một dẫn xuất bán tổng hợp của penicillin.)
Từ đồng nghĩa
- Kháng sinh penicillin bán tổng hợp: mô tả chức năng của ampicillin.
- Ampicillin is a type of semisynthetic penicillin. (Ampicillin là một loại penicillin bán tổng hợp.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "ampicillin", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh lâm sàng hoặc dược lý.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan; "ampicillin" là từ vựng kỹ thuật, không được sử dụng trong thành ngữ thông thường.