amplitude distortion
A technician adjusts the equipment to reduce amplitude distortion on the oscilloscope display.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự méo dạng biên độ: Là hiện tượng méo dạng xảy ra khi tín hiệu đầu ra không có mối quan hệ tuyến tính với tín hiệu đầu vào. Nói cách khác, khi biên độ của tín hiệu đầu ra không tỷ lệ thuận với biên độ của tín hiệu đầu vào, dẫn đến sự thay đổi không mong muốn trong dạng sóng.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ khuếch đại đã gây ra méo dạng biên độ đáng kể, khiến âm thanh trở nên chói tai.)
- (Các kỹ sư phải giảm thiểu méo dạng biên độ để đảm bảo tái tạo âm thanh trung thực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amplitude distortion in communication systems": méo dạng biên độ trong hệ thống truyền thông, thường gây ra bởi các bộ khuếch đại không tuyến tính.
- Amplitude distortion in communication systems can degrade signal quality and cause data errors. (Méo dạng biên độ trong hệ thống truyền thông có thể làm giảm chất lượng tín hiệu và gây lỗi dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Amplitude (danh từ): biên độ, độ lớn của tín hiệu.
- The amplitude of the wave determines its loudness. (Biên độ của sóng quyết định độ lớn của nó.)
- Distortion (danh từ): sự méo dạng, sự biến dạng.
- Distortion in the signal can be corrected using filters. (Sự méo dạng trong tín hiệu có thể được sửa chữa bằng cách sử dụng bộ lọc.)
Từ đồng nghĩa
- Nonlinear distortion: méo dạng phi tuyến, thuật ngữ kỹ thuật tương tự.
- Signal distortion: méo dạng tín hiệu, khái niệm rộng hơn bao gồm cả méo dạng biên độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan