amply

amply

The evidence amply supports the conclusion.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đầy đủ, dư dả, hơn cả đủ: "amply" mô tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tạimức độ rộng rãi, nhiều hơn mức cần thiết, hoặc một cách dồi dào, không thiếu thốn.

dụ sử dụng
  • (Bằng chứng xác nhận một cách đầy đủ những nghi ngờ của chúng tôi.)
  • (Họ đã được ăn uống dư dả trong suốt chuyến đi.)
  • (Những tiếng nói này đã được đại diện một cách đầy đủ trong cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amply demonstrated": được chứng minh một cách rõ ràng đầy đủ.
    • The benefits of the new policy were amply demonstrated by the results. (Lợi ích của chính sách mới đã được chứng minh một cách đầy đủ qua kết quả.)
  • "amply rewarded": được thưởng công xứng đáng, hơn cả mong đợi.
    • Her hard work was amply rewarded with a promotion. (Sự chăm chỉ của ấy đã được thưởng công xứng đáng bằng một sự thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Ample (tính từ): đầy đủ, dồi dào, rộng rãi.
    • There is ample space in the room. ( không gian rộng rãi trong phòng.)
  • Ampleness (danh từ): sự đầy đủ, sự dồi dào.
    • The ampleness of the harvest surprised everyone. (Sự dồi dào của vụ mùa làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fully: một cách đầy đủ, hoàn toàn.
  • Abundantly: một cách dồi dào, phong phú.
  • Richly: một cách giàu có, dư dả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "amply", đây trạng từ thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • To be amply rewarded: được đền đáp xứng đáng (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc nỗ lực).
    • His patience was amply rewarded when the project succeeded. (Sự kiên nhẫn của anh ấy đã được đền đáp xứng đáng khi dự án thành công.)