ampullary

ampullary

The doctor examined the ampullary region of the fallopian tube.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến bóng loa (ampulla): "ampullary" mô tả một cấu trúc, đặc điểm hoặc hiện tượng liên quan đến bóng loa, đặc biệt trong giải phẫu học ( dụ: bóng loa của ống bán khuyên trong tai trong) hoặc sinh học (bóng loa của một số cơ quan hình ống).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ampullary crest is a sensory structure in the inner ear. (Mào bóng loa một cấu trúc cảm giác trong tai trong.)
    • Ampullary organs are found in some fish species for detecting electrical fields. (Các cơ quan bóng loa được tìm thấymột số loài để phát hiện điện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ampullary region": vùng bóng loa.
    • The ampullary region of the semicircular canals helps with balance. (Vùng bóng loa của các ống bán khuyên giúp giữ thăng bằng.)
  • "ampullary dilation": sự giãn nở của bóng loa.
    • Ampullary dilation may occur in certain medical conditions. (Sự giãn nở bóng loa có thể xảy ra trong một số tình trạng y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ampulla (danh từ): bóng loa; một túi hoặc cấu trúc hình bầu dục trong cơ thể.
    • The ampulla of the fallopian tube is where fertilization often occurs. (Bóng loa của ống dẫn trứng nơi thụ tinh thường xảy ra.)
  • Ampullar (tính từ): thuộc về bóng loa (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn "ampullary").
    • Ampullar structures are important in the vestibular system. (Các cấu trúc thuộc bóng loa rất quan trọng trong hệ thống tiền đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ampullar: (tính từ) thuộc về bóng loa.
  • Vestibular (related): (tính từ) thuộc về tiền đình (thường dùng trong bối cảnh tai trong, nhưng không hoàn toàn giống nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ampullary".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ampullary".