amrinone

amrinone

A doctor administers amrinone intravenously to a patient in a hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Amrinone một loại thuốc, thường được bán dưới tên thương mại Inocor, dùng để tiêm tĩnh mạch trong điều trị suy tim. Thuốc này tác dụng tăng cường sức co bóp của tim (myocardium), giúp tim bơm máu hiệu quả hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed amrinone for the patient with severe heart failure. (Bác sĩ đã đơn amrinone cho bệnh nhân bị suy tim nặng.)
    • Amrinone is administered intravenously in a hospital setting. (Amrinone được tiêm tĩnh mạch trong môi trường bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amrinone therapy": liệu pháp điều trị bằng amrinone.
    • Amrinone therapy may improve cardiac output in acute heart failure. (Liệu pháp amrinone có thể cải thiện cung lượng tim trong suy tim cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Amrinone tên gốc của hoạt chất, không biến thể thông dụng khác. Tuy nhiên, có thể gặp tên thương mại Inocor (danh từ, tên thương hiệu).
    • Inocor is the brand name for amrinone. (Inocor tên thương mại của amrinone.)
Từ đồng nghĩa
  • Inotrope dương tính: một loại thuốc làm tăng sức co bóp tim ( dụ: dobutamine, milrinone).
    • Amrinone is classified as a positive inotrope. (Amrinone được phân loại một inotrope dương tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "amrinone" danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.