amsler grid

amsler grid

A patient looks at an amsler grid to check their vision.

Định nghĩa

Danh từ: "amsler grid" (lưới Amsler) một mẫu hình gồm các ô vuông nhỏ, thường được in trên giấy hoặc hiển thị trên màn hình, dùng để tự kiểm tra thị lực tại nhà. Công cụ này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân bị thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (age-related macular degeneration) nhằm phát hiện sớm các thay đổi bất thường trong tầm nhìn trung tâm.

dụ sử dụng
  • (The ophthalmologist recommends patients use the Amsler grid daily to monitor their eye condition.)
  • (When looking at the Amsler grid, if you see distorted or missing lines, you should see a doctor immediately.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check with an amsler grid": kiểm tra bằng lưới Amsler.
    • She checks her vision with an amsler grid every morning. ( ấy kiểm tra thị lực bằng lưới Amsler mỗi sáng.)
  • "amsler grid test": bài kiểm tra lưới Amsler.
    • The amsler grid test is a simple and effective screening tool. (Bài kiểm tra lưới Amsler một công cụ sàng lọc đơn giản hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưới Amsler: thuật ngữ tiếng Việt tương đương, thường được dùng trong y học.
  • Amsler chart: biểu đồ Amsler (một dạng khác của lưới Amsler).
Từ đồng nghĩa
  • Mạng lưới kiểm tra thị lực: grid for vision testing (mô tả chức năng hơn tên chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho "amsler grid" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amsler grid".